ColorOS 16 (Android 16)
Snapdragon 6 Gen 1 5G 8 nhân
2.2 GHz
Adreno 710
8 GB
256 GB
229 GB
Không giới hạn
Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Làm đẹp AI
Chế độ chân dung
Chụp ảnh dưới nước
50 MP
Chế độ chân dung
Full HD+ (1080 x 2372 Pixels)
6.57" - Tần số quét 120 Hz
1400 nits
Kính cường lực AGC DT-Star D+
7000 mAh
80 W
80 W
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Thanh bên thông minh
IP66, IP68, IP69
Ghi âm mặc địnhGhi âm cuộc gọi
MP4AVI
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 thẻ nhớ
Wi-Fi 5Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
Khung nhựa & Mặt lưng thủy tinh hữu cơ
Dài 158.18 mm - Ngang 74.93 mm - Dày 8.27 mm (Xanh nhạt) | 8.14 mm (Hồng, Xanh dương) - Nặng 202 g (Xanh nhạt) | 195 g (Hồng, Xanh dương)
01/2026
OPPO.